鲍德熹 bào dé xī·bảo đức hi Hán Việt: bảo đức hi · Pinyin: bào dé xī Tổng quan Cấu tạo: 鮑 (bảo) + 德 (đức) + 熹 (hi)Pinyinbào dé xīHán Việtbảo đức hiTừ loạidanhCấu tạo鮑 + 德 + 熹 · bảo + đức + hi nghĩa thành phần: bảo + đức + hi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tên ngườiĐứcHandedict Peter Pau (Eig, Pers) Từ liên quan Gần nghĩa鲍德里亚