鮮明度 tiên minh độ Hán Việt: tiên minh độ Tổng quan Cấu tạo: 鮮 (tiên) + 明 (minh) + 度 (độ)Hán Việttiên minh độCấu tạo鮮 + 明 + 度 · tiên + minh + độ nghĩa thành phần: tiên + minh + độ Nghĩa EngCihui 鮮明度 iānmíngdù n. vividness; boldness