鮮肉色

tiên nhục sắc

Hán Việt: tiên nhục sắc

Tổng quan

(động vật học) cá hồi/'sæmən,kʌləd/, có màu thịt cá hồi, có màu hồng

Cấu tạo: (tiên) + (nhục) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) cá hồi/'sæmən,kʌləd/, có màu thịt cá hồi, có màu hồng