鮮車健馬

xiān chē jiàn mǎ tiên xa kiện mã

Hán Việt: tiên xa kiện mã · Pinyin: xiān chē jiàn mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (xa) + (kiện) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓车辆鲜丽,辕马壮健。形容豪富。同“鲜车怒马”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"鲜车怒马"。
  • Tân Hoa Tự Điển 谓车辆鲜丽,辕马壮健。形容豪富。同鲜车怒马”。