鲤鱼钳

lí ngư kiềm

Hán Việt: lí ngư kiềm

Tổng quan

Cấu tạo: 鯉 (lí) + 魚 (ngư) + 鉗 (kiềm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kìm mỏ quạ
  • Biên soạn slip-joint pliers M:¹bǎ

Eng

  • Cihui 鯉魚鉗 ǐyúqián n. slip-joint pliers M:¹bǎ
  • Tần suất từ n. slip-joint pliers M:¹bǎ

Từ liên quan

Gần nghĩa

鲤鱼旗 · 鲤鱼 · 鲤鱼打挺 · 鲤鱼跳龙门 · 鯉魚風 · 鲤鱼的 · 鲤鱼风 · 鯉魚打挺