鯉魚鉗 lí ngư kiềm Hán Việt: lí ngư kiềm Tổng quan Cấu tạo: 鯉 (lí) + 魚 (ngư) + 鉗 (kiềm)Hán Việtlí ngư kiềmCấu tạo鯉 + 魚 + 鉗 · lí + ngư + kiềm nghĩa thành phần: lí + ngư + kiềm Nghĩa EngCihui 鯉魚鉗 ǐyúqián n. slip-joint pliers M:¹bǎ