鯊魚襲擊 shāyú xíjī · sa ngư tập kích Hán Việt: sa ngư tập kích · Pinyin: shāyú xíjī Tổng quan Cấu tạo: 鯊 (sa) + 魚 (ngư) + 襲 (tập) + 擊 (kích)Pinyinshāyú xíjīHán Việtsa ngư tập kíchCấu tạo鯊 + 魚 + 襲 + 擊 · sa + ngư + tập + kích nghĩa thành phần: sa + ngư + tập + kích Nghĩa EngCihui shark attack