鰓鰓過慮

xǐ xǐ guò lǜ tai tai quá lự

Hán Việt: tai tai quá lự · Pinyin: xǐ xǐ guò lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (tai) + (tai) + (quá) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鳃鳃:恐惧的样子。形容过于忧虑和恐惧的样子。