鱷魚淚 è yú lèi · ngạc ngư lệ Hán Việt: ngạc ngư lệ · Pinyin: è yú lèi Tổng quan Cấu tạo: 鱷 (ngạc) + 魚 (ngư) + 淚 (lệ)Pinyinè yú lèiHán Việtngạc ngư lệCấu tạo鱷 + 魚 + 淚 · ngạc + ngư + lệ nghĩa thành phần: ngạc + ngư + lệ