鱷魚皮

ngạc ngư bì

Hán Việt: ngạc ngư bì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạc) + (ngư) + (bì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鱷魚皮 yúpí n. crocodile skin M:¹zhāng