鰲頭兒 áo tóu r · ngao đầu nhi Hán Việt: ngao đầu nhi · Pinyin: áo tóu r Tổng quan Cấu tạo: 鰲 (ngao) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Pinyináo tóu rHán Việtngao đầu nhiCấu tạo鰲 + 頭 + 兒 · ngao + đầu + nhi nghĩa thành phần: ngao + đầu + nhi