鰭腳動物 kì cước động vật Hán Việt: kì cước động vật Tổng quan Cấu tạo: 鰭 (kì) + 腳 (cước) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việtkì cước động vậtCấu tạo鰭 + 腳 + 動 + 物 · kì + cước + động + vật nghĩa thành phần: kì + cước + động + vật Nghĩa EngCihui 鰭腳動物 íjiǎo dòngwù n. <zoo.> Pinnipedia; pinniped