鳍足类 qí zú lèi·kì túc loại Hán Việt: kì túc loại · Pinyin: qí zú lèi Tổng quan Cấu tạo: 鰭 (kì) + 足 (túc) + 類 (loại)Pinyinqí zú lèiHán Việtkì túc loạiTừ loạidanhCấu tạo鰭 + 足 + 類 · kì + túc + loại nghĩa thành phần: kì + túc + loại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Động vật chân vâyĐứcHandedict Robben (lat: Pinnipedia) (S, Zool) Từ liên quan Gần nghĩa鳍足类的 · 鰭足目 · 鳍足目 · 鳍足亚目