鳏棍儿 quan côn nhi Hán Việt: quan côn nhi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 舊指沒有妻室的男子。也作「鰥棍子」。 Cấu tạo: 鰥 (quan) + 棍 (côn) + 兒 (nhi)Hán Việtquan côn nhiTừ loạidanhCấu tạo鰥 + 棍 + 兒 · quan + côn + nhi nghĩa thành phần: quan + côn + nhi Nghĩa ViệtBiên soạn 鰥棍兒 uāngùnr n. bachelor M:ge/¹míngEngCihui 鰥棍兒 uāngùnr n. bachelor M:ge/¹míng Từ liên quan Gần nghĩa棍儿茶 · 棍兒茶 · 棍儿