鰥棍兒 quan côn nhi Hán Việt: quan côn nhi Tổng quan Cấu tạo: 鰥 (quan) + 棍 (côn) + 兒 (nhi)Hán Việtquan côn nhiCấu tạo鰥 + 棍 + 兒 · quan + côn + nhi nghĩa thành phần: quan + côn + nhi Nghĩa EngCihui 鰥棍兒 uāngùnr n. bachelor M:ge/¹míng