鱈組蛋白 tuyết tổ đản bạch Hán Việt: tuyết tổ đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 鱈 (tuyết) + 組 (tổ) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việttuyết tổ đản bạchCấu tạo鱈 + 組 + 蛋 + 白 · tuyết + tổ + đản + bạch nghĩa thành phần: tuyết + tổ + đản + bạch