鱉殼扇

biē ké shàn miết xác phiến

Hán Việt: miết xác phiến · Pinyin: biē ké shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (miết) + (xác) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鳖壳扇"; 形如鳖壳的扇子。一般用鹅毛编制。为道士随身用具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鳖壳扇"。 2.形如鳖壳的扇子。一般用鹅毛编制。为道士随身用具。