鱉蓋子

biē gài zi miết cái tử

Hán Việt: miết cái tử · Pinyin: biē gài zi

Tổng quan

Cấu tạo: (miết) + (cái) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鳖盖子"; 指盒子枪; 指轿车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鳖盖子"。 2.指盒子枪。 3.指轿车。