鱉縮頭

miết súc đầu

Hán Việt: miết súc đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (miết) + (súc) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鱉縮頭 iēsuōtóu v.p. hide from danger; behave cowardly