鱗毛蕨屬 lân mao quyết chúc Hán Việt: lân mao quyết chúc Tổng quan Cấu tạo: 鱗 (lân) + 毛 (mao) + 蕨 (quyết) + 屬 (chúc)Hán Việtlân mao quyết chúcCấu tạo鱗 + 毛 + 蕨 + 屬 · lân + mao + quyết + chúc nghĩa thành phần: lân + mao + quyết + chúc