鱗狀化 lân trạng hóa Hán Việt: lân trạng hóa Tổng quan Cấu tạo: 鱗 (lân) + 狀 (trạng) + 化 (hóa)Hán Việtlân trạng hóaCấu tạo鱗 + 狀 + 化 · lân + trạng + hóa nghĩa thành phần: lân + trạng + hóa