鳞状化

lân trạng hóa

Hán Việt: lân trạng hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 鱗 (lân) + 狀 (trạng) + 化 (hóa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鳞状的 · 鳞状部 · 鳞状 · 鳞状排列 · 鳞状搭造的 · 鳞状细胞癌