鳥不生蛋

niǎo bù shēng dàn điểu bất sanh đản

Hán Việt: điểu bất sanh đản · Pinyin: niǎo bù shēng dàn

Tổng quan

(nơi) hoang vắng

Cấu tạo: (điểu) + (bất) + (sanh) + (đản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nơi) hoang vắng

Eng

  • CC-CEDICT deserted (of a place)
  • Cihui deserted (of a place)