鳥兒嘴 điểu nhi chủy Hán Việt: điểu nhi chủy Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 兒 (nhi) + 嘴 (chủy)Hán Việtđiểu nhi chủyCấu tạo鳥 + 兒 + 嘴 · điểu + nhi + chủy nghĩa thành phần: điểu + nhi + chủy Nghĩa EngCihui 鳥兒嘴 iǎorzuǐ n. beak of a bird