鳥景色 niǎo jǐng sè · điểu cảnh sắc Hán Việt: điểu cảnh sắc · Pinyin: niǎo jǐng sè Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 景 (cảnh) + 色 (sắc)Pinyinniǎo jǐng sèHán Việtđiểu cảnh sắcCấu tạo鳥 + 景 + 色 · điểu + cảnh + sắc nghĩa thành phần: điểu + cảnh + sắc