鳥獸心 niǎo shòu xīn · điểu thú tâm Hán Việt: điểu thú tâm · Pinyin: niǎo shòu xīn Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 獸 (thú) + 心 (tâm)Pinyinniǎo shòu xīnHán Việtđiểu thú tâmCấu tạo鳥 + 獸 + 心 · điểu + thú + tâm nghĩa thành phần: điểu + thú + tâm