鳥獸紋

điểu thú văn

Hán Việt: điểu thú văn

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (thú) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鳥獸紋 iǎoshòuwén n. birds-and beasts-pattern