鳥神星 Niǎoshénxīng · điểu thần tinh Hán Việt: điểu thần tinh · Pinyin: Niǎoshénxīng Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 神 (thần) + 星 (tinh)PinyinNiǎoshénxīngHán Việtđiểu thần tinhCấu tạo鳥 + 神 + 星 · điểu + thần + tinh nghĩa thành phần: điểu + thần + tinh Nghĩa EngCihui Makemake