鳥糞石 điểu phẩn thạch Hán Việt: điểu phẩn thạch Tổng quan bón bằng phân chim Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 糞 (phẩn) + 石 (thạch)Hán Việtđiểu phẩn thạchCấu tạo鳥 + 糞 + 石 · điểu + phẩn + thạch nghĩa thành phần: điểu + phẩn + thạch Nghĩa ViệtCihui bón bằng phân chimjaJMdict guano