鳥聲獸心 niǎo shēng shòu xīn · điểu thanh thú tâm Hán Việt: điểu thanh thú tâm · Pinyin: niǎo shēng shòu xīn Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 聲 (thanh) + 獸 (thú) + 心 (tâm)Pinyinniǎo shēng shòu xīnHán Việtđiểu thanh thú tâmCấu tạo鳥 + 聲 + 獸 + 心 · điểu + thanh + thú + tâm nghĩa thành phần: điểu + thanh + thú + tâm