鸟迹文 điểu tích văn Hán Việt: điểu tích văn Tổng quan Cấu tạo: 鸟 (điểu) + 迹 (tích) + 文 (văn)Hán Việtđiểu tích vănCấu tạo鸟 + 迹 + 文 · điểu + tích + văn nghĩa thành phần: điểu + tích + văn