鳩僭鵲巢

jiū jiàn què cháo cưu tiếm thước sào

Hán Việt: cưu tiếm thước sào · Pinyin: jiū jiàn què cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (cưu) + (tiếm) + (thước) + (sào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻坐享其成。參見「鳩佔鵲巢」條。《醒世恆言.卷一七.張孝基陳留認舅》:「若是小婿承受,外人必有逐子愛婿之謗。鳩僭鵲巢,小婿亦被人談論。」