鳩居鵲巢

jiū jú què cháo cưu cư thước sào

Hán Việt: cưu cư thước sào · Pinyin: jiū jú què cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (cưu) + (cư) + (thước) + (sào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻坐享其成。參見「鳩佔鵲巢」條。