鳩工庀材
cưu công phỉ tài
Hán Việt: cưu công phỉ tài · Pinyin: jiū gōng pǐ cái
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 招集工人,儲備材料。如:「鳩工庀材,大興土木。」
Eng
- Cihui 鳩工庀材 iūgōngpǐcái f.e. assemble workmen and procure materials