鳩工庀材

jiū gōng pǐ cáicưu công phỉ tài

Hán Việt: cưu công phỉ tài · Pinyin: jiū gōng pǐ cái

Tổng quan

"chinese_explanation": "庀准备、具备。招集工匠,准备材料。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.招聚工匠﹐筹集材料。指土木工程兴建前的准备工作。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

招集工人,儲備材料。如:「鳩工庀材,大興土木。」

Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 工 (công) + 庀 (phỉ) + 材 (tài)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 庀准备、
  • Biên soạn 具备。
  • Biên soạn 招集工匠,
  • Biên soạn 准备材料。"}
  • Biên soạn 鳩工庀材 iūgōngpǐcái f.e. assemble workmen and procure materials

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 招集工人,儲備材料。如:「鳩工庀材,大興土木。」

Eng

  • Cihui 鳩工庀材 iūgōngpǐcái f.e. assemble workmen and procure materials