鳩拙

jiū zhuō cưu chuyết

Hán Việt: cưu chuyết · Pinyin: jiū zhuō

Tổng quan

Cấu tạo: (cưu) + (chuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ự vụng về của chim tu hú. Chỉ sự vụng về của mình (nhún nhường). cưu chuyết cưu chuyết ☆Sự vụng về của chim tu hú. Chỉ sự vụng về của mình (nhún nhường).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鳩拙於築巢,故以鳩拙為自謙愚拙之詞。

Eng

  • Cihui 鳩拙 iūzhuō f.e. <humb.> my stupid self

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

愚笨

Từ trái nghĩa

聪颖