鳩集

jiū jí cưu tập

Hán Việt: cưu tập · Pinyin: jiū jí

Tổng quan

biến thể của 糾集|纠集 hư Cưu hợp 鳩合. cưu tập cưu tập ☆Như Cưu hợp 鳩合. tập hợp; tụ tập; tụ họp (ý xấu)。糾合(含貶義)。見〖糾集〗。

Cấu tạo: (cưu) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cưu tập cưu tập ☆Như Cưu hợp 鳩合.
  • Cihui biến thể của 糾集|纠集 hư Cưu hợp 鳩合. cưu tập cưu tập ☆Như Cưu hợp 鳩合. tập hợp; tụ tập; tụ họp (ý xấu)。糾合(含貶義)。見〖糾集〗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聚集。《抱朴子.內篇.金丹》:「余考覽養性之書,鳩集久視之方,曾所披涉,篇卷以千計矣。」《南史.卷三三.裴松之傳》:「上使注陳壽三國志,松之鳩集傳記,廣增異聞。」也作「糾集」、「鳩聚」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 糾集|纠集[jiu1 ji2]
  • Cihui variant of 糾集|纠集

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

聚集

Từ trái nghĩa

鸟散