鳩集鳳池 jiū jí fèng chí · cưu tập phượng trì Hán Việt: cưu tập phượng trì · Pinyin: jiū jí fèng chí Tổng quan Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 集 (tập) + 鳳 (phượng) + 池 (trì)Pinyinjiū jí fèng chíHán Việtcưu tập phượng trìCấu tạo鳩 + 集 + 鳳 + 池 · cưu + tập + phượng + trì nghĩa thành phần: cưu + tập + phượng + trì