鳩類集族 jiū lèi jí zú · cưu loại tập tộc Hán Việt: cưu loại tập tộc · Pinyin: jiū lèi jí zú Tổng quan Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 類 (loại) + 集 (tập) + 族 (tộc)Pinyinjiū lèi jí zúHán Việtcưu loại tập tộcCấu tạo鳩 + 類 + 集 + 族 · cưu + loại + tập + tộc nghĩa thành phần: cưu + loại + tập + tộc