鸠鸠咤部

cưu cưu trá bộ

Hán Việt: cưu cưu trá bộ

Tổng quan

cưu cưu trá bộ (流派)小乘十八部中雞胤部之梵名。見俱俱羅條附錄。☸

Cấu tạo: (cưu) + (cưu) + (trá) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cưu cưu trá bộ (流派)小乘十八部中雞胤部之梵名。見俱俱羅條附錄。☸