鳳凰木

phượng hoàng mộc

Hán Việt: phượng hoàng mộc

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (hoàng) + (mộc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。豆科鳳凰木屬,落葉中喬木。二回羽狀複葉,羽片十至二十對。花序繖房狀,夏季盛開,花瓣五片,焰紅色,雄蕊十枚,莢果扁平、木質,長約達五十公分。主供觀賞,為極佳的行道樹及庭園樹。

Eng

  • Cihui 鳳凰木 ènghuángmù n. royal poinciana; flamboyant tree M:¹kē

ja

  • JMdict royal poinciana (Delonix regia)|flamboyant