鳳尾松 phượng vĩ tùng Hán Việt: phượng vĩ tùng Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 尾 (vĩ) + 松 (tùng)Hán Việtphượng vĩ tùngCấu tạo鳳 + 尾 + 松 · phượng + vĩ + tùng nghĩa thành phần: phượng + vĩ + tùng Nghĩa EngCihui 鳳尾松 èngwěisōng n. <trad.> cycad