鳳尾蕉

fèng wěi jiāo phượng vĩ tiêu

Hán Việt: phượng vĩ tiêu · Pinyin: fèng wěi jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (vĩ) + (tiêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鳳尾蕉 èngwěijiāo n. <bot.> cycad