鳳尾蘚目 phượng vĩ tiển mục Hán Việt: phượng vĩ tiển mục Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 尾 (vĩ) + 蘚 (tiển) + 目 (mục)Hán Việtphượng vĩ tiển mụcCấu tạo鳳 + 尾 + 蘚 + 目 · phượng + vĩ + tiển + mục nghĩa thành phần: phượng + vĩ + tiển + mục Nghĩa EngCihui Fissidentales