鳳尾蝦 phượng vĩ hà Hán Việt: phượng vĩ hà Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 尾 (vĩ) + 蝦 (hà)Hán Việtphượng vĩ hàCấu tạo鳳 + 尾 + 蝦 · phượng + vĩ + hà nghĩa thành phần: phượng + vĩ + hà Nghĩa EngCihui 鳳尾蝦 èngwěixiā n. batter-fried butterfly shrimp