凤楼琪树 phượng lâu kì thụ Hán Việt: phượng lâu kì thụ Tổng quan Cấu tạo: 凤 (phượng) + 楼 (lâu) + 琪 (kì) + 树 (thụ)Hán Việtphượng lâu kì thụCấu tạo凤 + 楼 + 琪 + 树 · phượng + lâu + kì + thụ nghĩa thành phần: phượng + lâu + kì + thụ