凤毛麟甲

fèng máo lín jiǎ phượng mao lân giáp

Hán Việt: phượng mao lân giáp · Pinyin: fèng máo lín jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (mao) + (lân) + (giáp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「麟甲」當猶「麟角」。「鳳毛麟甲」猶「鳳毛麟角」。見「鳳毛麟角」條。01.宋.王柏〈淳化帖記〉:「錫山尤公有云:鳳皇一毛,麒麟一甲,終是希世之寶。」