鳳狂龍躁 fèng kuáng lóng zào · phượng cuồng long táo Hán Việt: phượng cuồng long táo · Pinyin: fèng kuáng lóng zào Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 狂 (cuồng) + 龍 (long) + 躁 (táo)Pinyinfèng kuáng lóng zàoHán Việtphượng cuồng long táoCấu tạo鳳 + 狂 + 龍 + 躁 · phượng + cuồng + long + táo nghĩa thành phần: phượng + cuồng + long + táo