鳳生鳳兒

phượng sanh phượng nhi

Hán Việt: phượng sanh phượng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (sanh) + (phượng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鳳生鳳兒 èngshēngfèng'ér id. fine son born of a fine father