鳳眼蓮 fèng yǎn lián · phượng nhãn liên Hán Việt: phượng nhãn liên · Pinyin: fèng yǎn lián Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 眼 (nhãn) + 蓮 (liên)Pinyinfèng yǎn liánHán Việtphượng nhãn liênCấu tạo鳳 + 眼 + 蓮 · phượng + nhãn + liên nghĩa thành phần: phượng + nhãn + liên Nghĩa EngCihui 鳳眼蓮 èngyǎnlián n. <bot.> water hyacinth