鳳眼藍 fèng yǎn lán · phượng nhãn lam Hán Việt: phượng nhãn lam · Pinyin: fèng yǎn lán Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 眼 (nhãn) + 藍 (lam)Pinyinfèng yǎn lánHán Việtphượng nhãn lamCấu tạo鳳 + 眼 + 藍 · phượng + nhãn + lam nghĩa thành phần: phượng + nhãn + lam