鳳血石 fèng xuè shí · phượng huyết thạch Hán Việt: phượng huyết thạch · Pinyin: fèng xuè shí Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 血 (huyết) + 石 (thạch)Pinyinfèng xuè shíHán Việtphượng huyết thạchCấu tạo鳳 + 血 + 石 · phượng + huyết + thạch nghĩa thành phần: phượng + huyết + thạch