凤阁舍人 phượng các xá nhân Hán Việt: phượng các xá nhân Tổng quan Cấu tạo: 凤 (phượng) + 阁 (các) + 舍 (xá) + 人 (nhân)Hán Việtphượng các xá nhânCấu tạo凤 + 阁 + 舍 + 人 · phượng + các + xá + nhân nghĩa thành phần: phượng + các + xá + nhân