鳳陽門 fèng yáng mén · phượng dương môn Hán Việt: phượng dương môn · Pinyin: fèng yáng mén Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 陽 (dương) + 門 (môn)Pinyinfèng yáng ménHán Việtphượng dương mônCấu tạo鳳 + 陽 + 門 · phượng + dương + môn nghĩa thành phần: phượng + dương + môn